menu_book
見出し語検索結果 "khởi công" (1件)
khởi công
日本語
動着工する
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
swap_horiz
類語検索結果 "khởi công" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khởi công" (1件)
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)